Từ vựng
灸点
きゅうてん
vocabulary vocab word
điểm cứu ngải
vị trí đốt ngải cứu
thủ thuật đốt ngải trên da
灸点 灸点 きゅうてん điểm cứu ngải, vị trí đốt ngải cứu, thủ thuật đốt ngải trên da
Ý nghĩa
điểm cứu ngải vị trí đốt ngải cứu và thủ thuật đốt ngải trên da
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0