Từ vựng
灯
ともしび
vocabulary vocab word
ánh sáng
ánh hào quang
tia sáng
ngọn đèn
đèn
chứng cứ (minh oan)
灯 灯-7 ともしび ánh sáng, ánh hào quang, tia sáng, ngọn đèn, đèn, chứng cứ (minh oan)
Ý nghĩa
ánh sáng ánh hào quang tia sáng
Luyện viết
Nét: 1/6