Từ vựng
灯
とぼし
vocabulary vocab word
đánh lửa
châm lửa
khai hỏa
kích nổ
灯 灯-6 とぼし đánh lửa, châm lửa, khai hỏa, kích nổ
Ý nghĩa
đánh lửa châm lửa khai hỏa
Luyện viết
Nét: 1/6
とぼし
vocabulary vocab word
đánh lửa
châm lửa
khai hỏa
kích nổ