Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
灯
とう
vocabulary vocab word
ánh sáng
đèn
灯
tou
灯
灯-4
とう
ánh sáng, đèn
と
う
灯
と
う
灯
と
う
灯
Ý nghĩa
ánh sáng
và
đèn
ánh sáng, đèn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/6
Mục liên quan
灯
Kanji
đèn, ánh sáng, nguồn sáng, cái...
灯
あかり
ánh sáng, ánh hào quang, ánh l...
灯
あかし
ánh sáng, đèn
灯
ともし
ánh sáng, đèn
灯
とぼし
đánh lửa, châm lửa, khai hỏa, ...
灯
ともしび
ánh sáng, ánh hào quang, tia s...
灯
ひ
ánh sáng, đèn
Phân tích thành phần
灯
đèn, ánh sáng, nguồn sáng...
ひ, ほ-, トウ
火
lửa
ひ, -び, カ
丁
phố, phường, thị trấn...
ひのと, チョウ, テイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.