Từ vựng
灯
あかり
vocabulary vocab word
ánh sáng
ánh hào quang
ánh lấp lánh
nguồn sáng
đèn
bằng chứng (chứng minh sự vô tội)
灯 灯-2 あかり ánh sáng, ánh hào quang, ánh lấp lánh, nguồn sáng, đèn, bằng chứng (chứng minh sự vô tội)
Ý nghĩa
ánh sáng ánh hào quang ánh lấp lánh
Luyện viết
Nét: 1/6