Từ vựng
火夫
かふ
vocabulary vocab word
lính cứu hỏa
người đốt lò
火夫 火夫 かふ lính cứu hỏa, người đốt lò
Ý nghĩa
lính cứu hỏa và người đốt lò
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かふ
vocabulary vocab word
lính cứu hỏa
người đốt lò