Từ vựng
濫立
らんりつ
vocabulary vocab word
đứng san sát nhau một cách hỗn độn (như các tòa nhà
v.v.)
đứng cạnh nhau
tranh cử với số lượng quá đông
(quá nhiều ứng cử viên) cạnh tranh với nhau
濫立 濫立 らんりつ đứng san sát nhau một cách hỗn độn (như các tòa nhà, v.v.), đứng cạnh nhau, tranh cử với số lượng quá đông, (quá nhiều ứng cử viên) cạnh tranh với nhau
Ý nghĩa
đứng san sát nhau một cách hỗn độn (như các tòa nhà v.v.) đứng cạnh nhau
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0