Từ vựng
濃度
のうど
vocabulary vocab word
nồng độ
mật độ
lực lượng
濃度 濃度 のうど nồng độ, mật độ, lực lượng
Ý nghĩa
nồng độ mật độ và lực lượng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
のうど
vocabulary vocab word
nồng độ
mật độ
lực lượng