Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
潜門
くぐりもん
vocabulary vocab word
cổng nhỏ
潜門
kugurimon
潜門
潜門
くぐりもん
cổng nhỏ
く
ぐ
り
も
ん
潜
門
く
ぐ
り
も
ん
潜
門
く
ぐ
り
も
ん
潜
門
Ý nghĩa
cổng nhỏ
cổng nhỏ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
潜門
cổng nhỏ
くぐりもん
潜
lặn xuống, giấu đi, ẩn nấp...
ひそ.む, もぐ.る, セン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
替
trao đổi, dự phòng, thay thế...
か.える, か.え-, タイ
㚘
夫
chồng, người đàn ông
おっと, それ, フ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
夫
chồng, người đàn ông
おっと, それ, フ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
曰
nói, lý do, cớ...
いわ.く, のたま.う, エツ
門
cổng, khẩu (dùng để đếm súng đại bác)
かど, と, モン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.