Từ vựng
潜り
くぐり
vocabulary vocab word
lặn
thợ lặn
hành nghề không giấy phép
chưa đăng ký
không đủ tiêu chuẩn
người ngoài cuộc
người lạ
潜り 潜り-2 くぐり lặn, thợ lặn, hành nghề không giấy phép, chưa đăng ký, không đủ tiêu chuẩn, người ngoài cuộc, người lạ
Ý nghĩa
lặn thợ lặn hành nghề không giấy phép
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0