Từ vựng
潜く
かずく
vocabulary vocab word
lặn ngập nước từ cổ trở xuống
lặn thu lượm vỏ sò
rong biển
v.v.
nhấn chìm vật gì đó xuống nước
潜く 潜く かずく lặn ngập nước từ cổ trở xuống, lặn thu lượm vỏ sò, rong biển, v.v., nhấn chìm vật gì đó xuống nước
Ý nghĩa
lặn ngập nước từ cổ trở xuống lặn thu lượm vỏ sò rong biển
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0