Từ vựng
漿尿膜
しょうにょうまく
vocabulary vocab word
màng đệm - niệu nang
漿尿膜 漿尿膜 しょうにょうまく màng đệm - niệu nang
Ý nghĩa
màng đệm - niệu nang
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しょうにょうまく
vocabulary vocab word
màng đệm - niệu nang