Từ vựng
滲み易い
にじみやすい
vocabulary vocab word
dễ chảy (mực
son
v.v.)
dễ lan
滲み易い 滲み易い にじみやすい dễ chảy (mực, son, v.v.), dễ lan
Ý nghĩa
dễ chảy (mực son v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
にじみやすい
vocabulary vocab word
dễ chảy (mực
son
v.v.)
dễ lan