Từ vựng

Ý nghĩa

dễ chảy (mực son v.v.)

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

滲み易い
dễ chảy (mực, son, v.v.)...
にじみやすい
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.