Từ vựng
滓
かす
vocabulary vocab word
cặn bã
trầm tích
bã (cà phê
trà)
bữa ăn thừa
bã rượu sake
thức ăn thừa
sản phẩm phụ
vật vô giá trị
rác rưởi
cặn bã xã hội
cặn bã (người xấu)
xỉ kim loại
lá bài 1 điểm
滓 滓 かす cặn bã, trầm tích, bã (cà phê, trà), bữa ăn thừa, bã rượu sake, thức ăn thừa, sản phẩm phụ, vật vô giá trị, rác rưởi, cặn bã xã hội, cặn bã (người xấu), xỉ kim loại, lá bài 1 điểm
Ý nghĩa
cặn bã trầm tích bã (cà phê
Luyện viết
Nét: 1/13