Từ vựng
溢乳
いつにゅー
vocabulary vocab word
chảy sữa không do cho con bú
tiết sữa bất thường
trào ngược sữa
溢乳 溢乳 いつにゅー chảy sữa không do cho con bú, tiết sữa bất thường, trào ngược sữa
Ý nghĩa
chảy sữa không do cho con bú tiết sữa bất thường và trào ngược sữa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0