Từ vựng
湯帷子
ゆかたびら
vocabulary vocab word
áo choàng tắm một lớp thấm hút (mặc trong hoặc sau khi tắm)
湯帷子 湯帷子 ゆかたびら áo choàng tắm một lớp thấm hút (mặc trong hoặc sau khi tắm)
Ý nghĩa
áo choàng tắm một lớp thấm hút (mặc trong hoặc sau khi tắm)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0