Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
深雪
しんせつ
vocabulary vocab word
tuyết dày
深雪
shinsetsu
深雪
深雪
しんせつ
tuyết dày
し
ん
せ
つ
深
雪
し
ん
せ
つ
深
雪
し
ん
せ
つ
深
雪
Ý nghĩa
tuyết dày
tuyết dày
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
しんせつ
tuyết dày
Phân tích thành phần
深雪
tuyết dày
しんせつ
深
sâu, tăng cường, làm sâu sắc...
ふか.い, -ぶか.い, シン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
罙
⺳
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
雪
tuyết
ゆき, セツ
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
彐
( 彑 )
mõm, bộ thủ mõm lợn (số 58)
ケイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.