Từ vựng
消息筋
しょうそくすじ
vocabulary vocab word
giới am hiểu
các nguồn tin cậy
消息筋 消息筋 しょうそくすじ giới am hiểu, các nguồn tin cậy
Ý nghĩa
giới am hiểu và các nguồn tin cậy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しょうそくすじ
vocabulary vocab word
giới am hiểu
các nguồn tin cậy