Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
活褶曲
かつしゅーきょく
vocabulary vocab word
nếp uốn hoạt động
活褶曲
katsushuukyoku
活褶曲
活褶曲
かつしゅーきょく
nếp uốn hoạt động
か
つ
しゅ
う
きょ
く
活
褶
曲
か
つ
しゅ
う
きょ
く
活
褶
曲
か
つ
しゅ
う
きょ
く
活
褶
曲
Ý nghĩa
nếp uốn hoạt động
nếp uốn hoạt động
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
活褶曲
nếp uốn hoạt động
かつしゅうきょく
活
sống động, hồi sinh, được giúp đỡ...
い.きる, い.かす, カツ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
舌
lưỡi, lưỡi gà, lưỡi chuông
した, ゼツ
千
nghìn
ち, セン
口
miệng
くち, コウ, ク
褶
nếp gấp
かさね.る, ショウ, シュウ
衤
( 衣 )
quần áo, bộ thủ quần áo (số 145)
ころも
習
học
なら.う, なら.い, シュウ
羽
lông vũ, con (dùng để đếm chim, thỏ)
は, わ, ウ
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
曲
chỗ cong, âm nhạc, giai điệu...
ま.がる, ま.げる, キョク
日
( 曰 )
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
日
( 曰 )
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
日
( 曰 )
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.