Từ vựng
水遊び
みずあそび
vocabulary vocab word
chơi đùa dưới nước
chơi với nước
水遊び 水遊び みずあそび chơi đùa dưới nước, chơi với nước
Ý nghĩa
chơi đùa dưới nước và chơi với nước
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
みずあそび
vocabulary vocab word
chơi đùa dưới nước
chơi với nước