Từ vựng
水烟
みずけむり
vocabulary vocab word
sương mù trên mặt nước
hơi nước bắn tung tóe
thủy yên
bốn tấm kim loại trang trí ghép vuông góc tạo thành phần đỉnh tháp
水烟 水烟 みずけむり sương mù trên mặt nước, hơi nước bắn tung tóe, thủy yên, bốn tấm kim loại trang trí ghép vuông góc tạo thành phần đỉnh tháp
Ý nghĩa
sương mù trên mặt nước hơi nước bắn tung tóe thủy yên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0