Từ vựng
水平
すいへい
vocabulary vocab word
nằm ngang
bằng phẳng
đều đặn
水平 水平 すいへい nằm ngang, bằng phẳng, đều đặn
Ý nghĩa
nằm ngang bằng phẳng và đều đặn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
すいへい
vocabulary vocab word
nằm ngang
bằng phẳng
đều đặn