Từ vựng
気楽トンボ
きらくとんぼ
vocabulary vocab word
người vô tư lự
người thảnh thơi vô lo
kẻ bàng quan dửng dưng
気楽トンボ 気楽トンボ きらくとんぼ người vô tư lự, người thảnh thơi vô lo, kẻ bàng quan dửng dưng
Ý nghĩa
người vô tư lự người thảnh thơi vô lo và kẻ bàng quan dửng dưng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0