Từ vựng
民事訴訟
みんじそしょう
vocabulary vocab word
vụ kiện dân sự
vụ án dân sự
thủ tục tố tụng dân sự
民事訴訟 民事訴訟 みんじそしょう vụ kiện dân sự, vụ án dân sự, thủ tục tố tụng dân sự
Ý nghĩa
vụ kiện dân sự vụ án dân sự và thủ tục tố tụng dân sự
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0