Từ vựng
殺人
さつじん
vocabulary vocab word
giết người
tội giết người
ngộ sát
殺人 殺人 さつじん giết người, tội giết người, ngộ sát
Ý nghĩa
giết người tội giết người và ngộ sát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さつじん
vocabulary vocab word
giết người
tội giết người
ngộ sát