Từ vựng
歴覧
れきらん
vocabulary vocab word
nhìn quanh
quan sát xung quanh
歴覧 歴覧 れきらん nhìn quanh, quan sát xung quanh
Ý nghĩa
nhìn quanh và quan sát xung quanh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
れきらん
vocabulary vocab word
nhìn quanh
quan sát xung quanh