Từ vựng
歪
いびつ
vocabulary vocab word
bị biến dạng
cong queo
không đều
bị vênh
hình bầu dục
hình elip
hộp gỗ hình bầu dục đựng cơm
đồng xu hình bầu dục
歪 歪 いびつ bị biến dạng, cong queo, không đều, bị vênh, hình bầu dục, hình elip, hộp gỗ hình bầu dục đựng cơm, đồng xu hình bầu dục
Ý nghĩa
bị biến dạng cong queo không đều
Luyện viết
Nét: 1/9