Từ vựng
歩
あゆみ
vocabulary vocab word
đi bộ
nhịp độ
bước chân
quá trình
lịch sử
tiến triển
tiến bộ
phát triển
bước ren
歩 歩-3 あゆみ đi bộ, nhịp độ, bước chân, quá trình, lịch sử, tiến triển, tiến bộ, phát triển, bước ren
Ý nghĩa
đi bộ nhịp độ bước chân
Luyện viết
Nét: 1/8