Từ vựng
歩
かち
vocabulary vocab word
nhóm
tập hợp
băng đảng
đoàn thể
người
歩 歩-5 かち nhóm, tập hợp, băng đảng, đoàn thể, người
Ý nghĩa
nhóm tập hợp băng đảng
Luyện viết
Nét: 1/8
かち
vocabulary vocab word
nhóm
tập hợp
băng đảng
đoàn thể
người