Từ vựng
欠陥商品
けっかんしょーひん
vocabulary vocab word
hàng hóa có khuyết tật
欠陥商品 欠陥商品 けっかんしょーひん hàng hóa có khuyết tật
Ý nghĩa
hàng hóa có khuyết tật
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
けっかんしょーひん
vocabulary vocab word
hàng hóa có khuyết tật