Từ vựng
標章
ひょうしょう
vocabulary vocab word
huy hiệu
cờ hiệu
dấu hiệu
標章 標章 ひょうしょう huy hiệu, cờ hiệu, dấu hiệu
Ý nghĩa
huy hiệu cờ hiệu và dấu hiệu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひょうしょう
vocabulary vocab word
huy hiệu
cờ hiệu
dấu hiệu