Từ vựng
植えつける
うえつける
vocabulary vocab word
trồng
cấy ghép
gieo rắc
植えつける 植えつける うえつける trồng, cấy ghép, gieo rắc
Ý nghĩa
trồng cấy ghép và gieo rắc
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
うえつける
vocabulary vocab word
trồng
cấy ghép
gieo rắc