Từ vựng
梟座
ふくろうざ
vocabulary vocab word
Noctua (chòm sao không còn được công nhận)
con cú
梟座 梟座 ふくろうざ Noctua (chòm sao không còn được công nhận), con cú
Ý nghĩa
Noctua (chòm sao không còn được công nhận) và con cú
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0