Từ vựng
梅花皮
かいらぎ
vocabulary vocab word
da cá có kết cấu hạt
đặc biệt là da cá mập và cá đuối
men gốm thô ráp (giống như da cá mập)
men sứ thô ráp
梅花皮 梅花皮 かいらぎ da cá có kết cấu hạt, đặc biệt là da cá mập và cá đuối, men gốm thô ráp (giống như da cá mập), men sứ thô ráp
Ý nghĩa
da cá có kết cấu hạt đặc biệt là da cá mập và cá đuối men gốm thô ráp (giống như da cá mập)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0