Từ vựng
桧
ひのき
vocabulary vocab word
cây bách Nhật Bản
cây tùng bách Nhật
桧 桧 ひのき cây bách Nhật Bản, cây tùng bách Nhật
Ý nghĩa
cây bách Nhật Bản và cây tùng bách Nhật
Luyện viết
Nét: 1/10
ひのき
vocabulary vocab word
cây bách Nhật Bản
cây tùng bách Nhật