Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
桜ん坊
さくらんぼ
vocabulary vocab word
quả anh đào
桜n坊
sakuranbo
桜ん坊
桜ん坊
さくらんぼ
quả anh đào
さ
く
ら
ん
ぼ
桜
ん
坊
さ
く
ら
ん
ぼ
桜
ん
坊
さ
く
ら
ん
ぼ
桜
ん
坊
Ý nghĩa
quả anh đào
quả anh đào
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
さくらんぼ
quả anh đào
Phân tích thành phần
桜ん坊
quả anh đào
さくらんぼ
桜
hoa anh đào
さくら, オウ, ヨウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
𰋷
坊
cậu bé, nhà sư, nhà tu hành
ボウ, ボッ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
方
hướng, người, phương án
かた, -かた, ホウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.