Từ vựng
桎
vocabulary vocab word
xiềng xích
gông cùm
dây trói
vật cản
chướng ngại
gánh nặng
cạm bẫy
桎 桎 xiềng xích, gông cùm, dây trói, vật cản, chướng ngại, gánh nặng, cạm bẫy
桎
Ý nghĩa
xiềng xích gông cùm dây trói
Luyện viết
Nét: 1/10