Từ vựng
校閲
こうえつ
vocabulary vocab word
sửa bản thảo
đọc và sửa lỗi
校閲 校閲 こうえつ sửa bản thảo, đọc và sửa lỗi
Ý nghĩa
sửa bản thảo và đọc và sửa lỗi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうえつ
vocabulary vocab word
sửa bản thảo
đọc và sửa lỗi