Từ vựng
栖
すみか
vocabulary vocab word
nơi ở
nhà ở
nhà
chỗ ở
nơi cư trú
nơi sinh sống
sào huyệt
tổ
栖 栖 すみか nơi ở, nhà ở, nhà, chỗ ở, nơi cư trú, nơi sinh sống, sào huyệt, tổ
Ý nghĩa
nơi ở nhà ở nhà
Luyện viết
Nét: 1/10
すみか
vocabulary vocab word
nơi ở
nhà ở
nhà
chỗ ở
nơi cư trú
nơi sinh sống
sào huyệt
tổ