Từ vựng
栖
す
vocabulary vocab word
tổ
nơi làm tổ
nơi sinh sản
tổ ong
hang
sào huyệt
mạng nhện
栖 栖-2 す tổ, nơi làm tổ, nơi sinh sản, tổ ong, hang, sào huyệt, mạng nhện
Ý nghĩa
tổ nơi làm tổ nơi sinh sản
Luyện viết
Nét: 1/10