Từ vựng
柵
さく
vocabulary vocab word
hàng rào
cọc rào
lan can
pháo đài
柵 柵 さく hàng rào, cọc rào, lan can, pháo đài
Ý nghĩa
hàng rào cọc rào lan can
Luyện viết
Nét: 1/9
さく
vocabulary vocab word
hàng rào
cọc rào
lan can
pháo đài