Từ vựng
果糖
かとう
vocabulary vocab word
fructose
đường trái cây
果糖 果糖 かとう fructose, đường trái cây
Ý nghĩa
fructose và đường trái cây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かとう
vocabulary vocab word
fructose
đường trái cây