Từ vựng
松竹梅
しょうちくばい
vocabulary vocab word
tùng trúc mai (biểu tượng tốt lành)
cao trung thấp (xếp hạng)
trên giữa dưới
thượng trung hạ
hạng nhất nhì ba
松竹梅 松竹梅 しょうちくばい tùng trúc mai (biểu tượng tốt lành), cao trung thấp (xếp hạng), trên giữa dưới, thượng trung hạ, hạng nhất nhì ba
Ý nghĩa
tùng trúc mai (biểu tượng tốt lành) cao trung thấp (xếp hạng) trên giữa dưới
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0