Từ vựng
杯
さかずき
vocabulary vocab word
chén rượu sake
cốc đựng đồ uống có cồn
杯 杯 さかずき chén rượu sake, cốc đựng đồ uống có cồn
Ý nghĩa
chén rượu sake và cốc đựng đồ uống có cồn
Luyện viết
Nét: 1/8
さかずき
vocabulary vocab word
chén rượu sake
cốc đựng đồ uống có cồn