Từ vựng
本社
ほんしゃ
vocabulary vocab word
trụ sở chính
văn phòng chính
tổng hành dinh
công ty mẹ
đền chính
công ty này
đền này
本社 本社 ほんしゃ trụ sở chính, văn phòng chính, tổng hành dinh, công ty mẹ, đền chính, công ty này, đền này
Ý nghĩa
trụ sở chính văn phòng chính tổng hành dinh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0