Từ vựng
末梢的
まっしょうてき
vocabulary vocab word
tầm thường
nhỏ nhặt
không đáng kể
ngoại vi
末梢的 末梢的 まっしょうてき tầm thường, nhỏ nhặt, không đáng kể, ngoại vi
Ý nghĩa
tầm thường nhỏ nhặt không đáng kể
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0