Từ vựng
朝凪
あさなぎ
vocabulary vocab word
sự yên lặng buổi sáng trên biển
朝凪 朝凪 あさなぎ sự yên lặng buổi sáng trên biển
Ý nghĩa
sự yên lặng buổi sáng trên biển
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あさなぎ
vocabulary vocab word
sự yên lặng buổi sáng trên biển