Từ vựng
有蓋
ゆうがい
vocabulary vocab word
có nắp đậy
có mái che
có vung
有蓋 有蓋 ゆうがい có nắp đậy, có mái che, có vung
Ý nghĩa
có nắp đậy có mái che và có vung
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ゆうがい
vocabulary vocab word
có nắp đậy
có mái che
có vung