Từ vựng
有棘細胞がん
ゆうきょくさいぼーがん
vocabulary vocab word
ung thư biểu mô tế bào gai
ung thư biểu mô tế bào vảy
ung thư biểu mô tế bào có gai
有棘細胞がん 有棘細胞がん ゆうきょくさいぼーがん ung thư biểu mô tế bào gai, ung thư biểu mô tế bào vảy, ung thư biểu mô tế bào có gai
Ý nghĩa
ung thư biểu mô tế bào gai ung thư biểu mô tế bào vảy và ung thư biểu mô tế bào có gai
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0