Từ vựng
曰く言い難し
いわくいいがたし
vocabulary vocab word
khó giải thích
khó nói
曰く言い難し 曰く言い難し いわくいいがたし khó giải thích, khó nói
Ý nghĩa
khó giải thích và khó nói
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
いわくいいがたし
vocabulary vocab word
khó giải thích
khó nói